Nghĩa của từ outgoings trong tiếng Việt

outgoings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outgoings

US /ˈaʊtˌɡoʊ.ɪŋz/
UK /ˈaʊtˌɡəʊ.ɪŋz/

Danh từ số nhiều

chi phí, khoản chi

money spent; expenditure

Ví dụ:
My monthly outgoings include rent, utilities, and groceries.
Chi phí hàng tháng của tôi bao gồm tiền thuê nhà, tiện ích và thực phẩm.
We need to cut down on our outgoings to save money.
Chúng ta cần cắt giảm chi phí để tiết kiệm tiền.
Từ liên quan: