Nghĩa của từ outlining trong tiếng Việt
outlining trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outlining
US /ˈaʊtˌlaɪnɪŋ/
UK /ˈaʊtˌlaɪnɪŋ/
Danh từ
phác thảo, đề cương, tóm tắt
a general description or plan giving the essential features of something but not the detail
Ví dụ:
•
The architect presented an outlining of the new building design.
Kiến trúc sư đã trình bày phác thảo thiết kế tòa nhà mới.
•
The professor gave a brief outlining of the course syllabus.
Giáo sư đã trình bày sơ lược về đề cương khóa học.
Động từ
phác thảo, đề cương, tóm tắt
presenting a general description or plan giving the essential features of something but not the detail
Ví dụ:
•
The speaker was outlining the main points of the proposal.
Người nói đang phác thảo các điểm chính của đề xuất.
•
Before writing, it's good to start by outlining your ideas.
Trước khi viết, tốt nhất nên bắt đầu bằng việc phác thảo ý tưởng của bạn.
Từ liên quan: