Nghĩa của từ outright trong tiếng Việt

outright trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outright

US /ˌaʊtˈraɪt/
UK /ˌaʊtˈraɪt/

Trạng từ

hoàn toàn, ngay lập tức

completely and instantly

Ví dụ:
The plan was an outright failure.
Kế hoạch đó là một thất bại hoàn toàn.
He rejected the offer outright.
Anh ấy từ chối lời đề nghị ngay lập tức.

Tính từ

hoàn toàn, tuyệt đối

complete and total

Ví dụ:
It was an outright lie.
Đó là một lời nói dối hoàn toàn.
The victory was outright.
Chiến thắng là hoàn toàn.