Nghĩa của từ overblown trong tiếng Việt
overblown trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overblown
US /ˌoʊ.vɚˈbloʊn/
UK /ˌəʊ.vəˈbləʊn/
Tính từ
bị thổi phồng, quá mức
made to seem more important, significant, or impressive than it really is
Ví dụ:
•
The media coverage of the event was completely overblown.
Việc đưa tin của truyền thông về sự kiện này hoàn toàn bị thổi phồng.
•
His fears about the economic crisis were a bit overblown.
Nỗi sợ hãi của anh ấy về cuộc khủng hoảng kinh tế hơi bị thổi phồng.