Nghĩa của từ overcrowding trong tiếng Việt

overcrowding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

overcrowding

US /ˌoʊ.vɚˈkraʊ.dɪŋ/
UK /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪŋ/

Danh từ

tình trạng quá tải, sự đông đúc

the situation in which there are too many people or things in one place

Ví dụ:
The city is facing severe problems due to overcrowding.
Thành phố đang đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng do tình trạng quá tải.
Measures are being taken to reduce overcrowding in public transport.
Các biện pháp đang được thực hiện để giảm tình trạng quá tải trong giao thông công cộng.
Từ liên quan: