Nghĩa của từ overdramatic trong tiếng Việt
overdramatic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overdramatic
US /ˌoʊ.vɚ.drəˈmæt̬.ɪk/
UK /ˌəʊ.və.drəˈmæt.ɪk/
Tính từ
quá kịch, quá mức
behaving or speaking in a way that is too emotional or exaggerated
Ví dụ:
•
She tends to be a bit overdramatic about small problems.
Cô ấy có xu hướng hơi quá kịch về những vấn đề nhỏ.
•
His reaction to the news was completely overdramatic.
Phản ứng của anh ấy trước tin tức hoàn toàn quá kịch.