Nghĩa của từ overfill trong tiếng Việt
overfill trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overfill
US /ˌoʊvərˈfɪl/
UK /ˌəʊvəˈfɪl/
Động từ
đổ đầy quá, làm tràn
to fill something beyond its capacity
Ví dụ:
•
Be careful not to overfill the washing machine, or it won't clean properly.
Hãy cẩn thận đừng đổ đầy quá máy giặt, nếu không nó sẽ không giặt sạch.
•
He accidentally overfilled the gas tank, causing it to spill.
Anh ấy vô tình đổ đầy quá bình xăng, khiến nó bị tràn.