Nghĩa của từ overseeing trong tiếng Việt

overseeing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

overseeing

US /ˌoʊvərˈsiːɪŋ/
UK /ˌəʊvərˈsiːɪŋ/

Động từ

giám sát, quản lý

to watch over and direct (an activity, a project, or a group of people)

Ví dụ:
She is responsible for overseeing the entire project.
Cô ấy chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ dự án.
The manager spends most of his time overseeing his team's work.
Người quản lý dành phần lớn thời gian để giám sát công việc của nhóm mình.
Từ liên quan: