Nghĩa của từ oversensitive trong tiếng Việt
oversensitive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oversensitive
US /ˌoʊ.vɚˈsen.sə.t̬ɪv/
UK /ˌəʊ.vəˈsen.sɪ.tɪv/
Tính từ
quá nhạy cảm, nhạy cảm thái quá
too easily offended or upset
Ví dụ:
•
He's so oversensitive that he cries at every sad movie.
Anh ấy quá nhạy cảm đến nỗi khóc ở mỗi bộ phim buồn.
•
Don't be so oversensitive; it was just a joke.
Đừng quá nhạy cảm; đó chỉ là một trò đùa thôi.