Nghĩa của từ overstatement trong tiếng Việt
overstatement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overstatement
US /ˌoʊ.vɚˈsteɪt.mənt/
UK /ˌəʊ.vəˈsteɪt.mənt/
Danh từ
lời nói quá, sự phóng đại
a statement that expresses something in too strong, too extreme, or too impressive a way
Ví dụ:
•
To say that the project was a complete failure would be an overstatement.
Nói rằng dự án là một thất bại hoàn toàn sẽ là một lời nói quá.
•
His claim that he could finish the work in an hour was a huge overstatement.
Tuyên bố của anh ấy rằng anh ấy có thể hoàn thành công việc trong một giờ là một lời nói quá lớn.