Nghĩa của từ overstep trong tiếng Việt
overstep trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overstep
US /ˌoʊ.vɚˈstep/
UK /ˌəʊ.vəˈstep/
Động từ
vượt quá, lấn quyền
to go beyond what is allowed or acceptable
Ví dụ:
•
You've clearly overstepped your authority.
Bạn rõ ràng đã vượt quá quyền hạn của mình.
•
The company was accused of overstepping legal boundaries.
Công ty bị buộc tội vượt quá giới hạn pháp lý.
Từ liên quan: