Nghĩa của từ owing trong tiếng Việt

owing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

owing

US /ˈoʊ.ɪŋ/
UK /ˈəʊ.ɪŋ/

Tính từ

nợ, còn phải trả

still to be paid; owed

Ví dụ:
The full amount is still owing.
Toàn bộ số tiền vẫn còn nợ.
There's a small sum owing to me.
Có một khoản tiền nhỏ nợ tôi.
Từ liên quan: