Nghĩa của từ pacer trong tiếng Việt

pacer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pacer

US /ˈpeɪsər/
UK /ˈpeɪsər/

Danh từ

người dẫn tốc, người đặt tốc độ

a person or animal that sets the pace in a race or competition

Ví dụ:
The experienced runner acted as a pacer for the marathon beginners.
Vận động viên chạy bộ giàu kinh nghiệm đã đóng vai trò là người dẫn tốc cho những người mới bắt đầu chạy marathon.
The horse was a good pacer, maintaining a steady speed throughout the race.
Con ngựa là một người dẫn tốc tốt, duy trì tốc độ ổn định trong suốt cuộc đua.