Nghĩa của từ padding trong tiếng Việt

padding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

padding

US /ˈpæd.ɪŋ/
UK /ˈpæd.ɪŋ/

Danh từ

1.

lớp đệm, vật liệu độn, lớp lót

soft material used to pad or stuff something

Ví dụ:
The chair needs new padding to make it more comfortable.
Ghế cần có lớp đệm mới để thoải mái hơn.
He wore protective padding during the football game.
Anh ấy mặc lớp đệm bảo vệ trong trận đấu bóng đá.
2.

nội dung thừa, lời lẽ rườm rà, sự kéo dài

unnecessary material included in a speech or piece of writing to make it longer

Ví dụ:
The essay was full of unnecessary padding.
Bài luận chứa đầy nội dung thừa thãi không cần thiết.
He added some padding to his presentation to meet the time requirement.
Anh ấy đã thêm một số nội dung thừa vào bài thuyết trình để đáp ứng yêu cầu về thời gian.