Nghĩa của từ paddy trong tiếng Việt

paddy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

paddy

US /ˈpæd.i/
UK /ˈpæd.i/

Danh từ

1.

ruộng lúa, cánh đồng lúa

a field where rice is grown in water

Ví dụ:
The farmers were working in the paddy fields.
Những người nông dân đang làm việc trên các cánh đồng lúa.
The village was surrounded by lush green paddy fields.
Ngôi làng được bao quanh bởi những cánh đồng lúa xanh tươi.
2.

Paddy (từ xúc phạm)

(offensive, informal) an offensive term for an Irish person

Ví dụ:
He used a derogatory term, calling him a Paddy.
Anh ta đã sử dụng một thuật ngữ miệt thị, gọi anh ta là Paddy.
Such language is considered offensive and should not be used, as 'Paddy' is a slur.
Ngôn ngữ như vậy được coi là xúc phạm và không nên sử dụng, vì 'Paddy' là một lời lăng mạ.