Nghĩa của từ "pain au chocolat" trong tiếng Việt
"pain au chocolat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pain au chocolat
US /ˌpæn oʊ ˈʃɑː.kə.lɑː/
UK /ˌpæn əʊ ˈʃɒk.ə.lɑː/
Danh từ
bánh sừng bò nhân sô cô la, bánh mì sô cô la
a type of French pastry made of puff pastry with one or two pieces of dark chocolate in the center, typically eaten for breakfast or as a snack
Ví dụ:
•
I love to start my day with a warm pain au chocolat and a cup of coffee.
Tôi thích bắt đầu ngày mới với một chiếc bánh sừng bò nhân sô cô la ấm nóng và một tách cà phê.
•
The bakery sells delicious croissants and pains au chocolat.
Tiệm bánh bán những chiếc bánh sừng bò và bánh sừng bò nhân sô cô la thơm ngon.