Nghĩa của từ "palm tree" trong tiếng Việt
"palm tree" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
palm tree
US /ˈpɑːm triː/
UK /ˈpɑːm triː/
Danh từ
cây cọ, cây dừa
a tropical tree with a straight, tall trunk and a crown of large, fan-shaped or feather-shaped leaves, often bearing coconuts or dates
Ví dụ:
•
The beach was lined with tall palm trees.
Bãi biển được bao phủ bởi những cây cọ cao.
•
We relaxed under the shade of a palm tree.
Chúng tôi thư giãn dưới bóng mát của một cây cọ.
Từ liên quan: