Nghĩa của từ "pander to" trong tiếng Việt

"pander to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pander to

US /ˈpæn.dɚ/
UK /ˈpæn.dər/

Cụm động từ

chiều theo, làm vừa lòng, thỏa mãn

to do or say what someone wants in order to please them, even though it may not be good or right

Ví dụ:
Politicians often pander to public opinion to win votes.
Các chính trị gia thường chiều theo dư luận để giành phiếu bầu.
The media should not pander to sensationalism.
Truyền thông không nên chiều theo chủ nghĩa giật gân.
Từ liên quan: