Nghĩa của từ "parental leave" trong tiếng Việt
"parental leave" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
parental leave
US /ˈper.ən.təl liːv/
UK /ˈpeər.ən.təl liːv/
Danh từ
nghỉ phép của cha mẹ
a period of absence from work granted to a parent to care for a new baby or adopted child
Ví dụ:
•
She took six months of parental leave after the birth of her daughter.
Cô ấy đã nghỉ sáu tháng nghỉ phép của cha mẹ sau khi con gái chào đời.
•
The company offers generous parental leave benefits.
Công ty cung cấp các phúc lợi nghỉ phép của cha mẹ hào phóng.