Nghĩa của từ "parking attendant" trong tiếng Việt
"parking attendant" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
parking attendant
US /ˈpɑːrkɪŋ əˈtɛndənt/
UK /ˈpɑːkɪŋ əˈtɛndənt/
Danh từ
nhân viên đỗ xe, người trông giữ xe
a person whose job is to park cars for people, especially at a hotel or restaurant, or to supervise a parking lot
Ví dụ:
•
The parking attendant quickly found a spot for our car.
Nhân viên đỗ xe nhanh chóng tìm được chỗ cho xe của chúng tôi.
•
You need to pay the parking attendant before you leave the garage.
Bạn cần trả tiền cho nhân viên đỗ xe trước khi rời khỏi nhà để xe.
Từ liên quan: