Nghĩa của từ particularized trong tiếng Việt
particularized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
particularized
US /pərˈtɪkjələˌraɪzd/
UK /pəˈtɪkjʊləˌraɪzd/
Tính từ
cụ thể hóa, chi tiết, đặc trưng
made specific or detailed; specified
Ví dụ:
•
The report contained highly particularized information about the incident.
Báo cáo chứa thông tin rất cụ thể về vụ việc.
•
The artist's style is characterized by its particularized attention to human anatomy.
Phong cách của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự chú ý cụ thể đến giải phẫu học con người.
Từ liên quan: