Nghĩa của từ "pass water" trong tiếng Việt
"pass water" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pass water
US /pæs ˈwɔtər/
UK /pɑːs ˈwɔːtər/
Thành ngữ
đi tiểu, tiểu tiện
to urinate
Ví dụ:
•
He had to stop the car to pass water.
Anh ấy phải dừng xe để đi tiểu.
•
The doctor asked if she had any difficulty passing water.
Bác sĩ hỏi cô ấy có khó khăn gì khi đi tiểu không.