Nghĩa của từ "passionate about" trong tiếng Việt
"passionate about" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
passionate about
US /ˈpæʃ.ə.nət əˈbaʊt/
UK /ˈpæʃ.ən.ət əˈbaʊt/
Cụm từ
đam mê, nhiệt huyết với
having or showing strong feelings or beliefs about something
Ví dụ:
•
She is very passionate about environmental protection.
Cô ấy rất đam mê bảo vệ môi trường.
•
He's always been passionate about helping others.
Anh ấy luôn đam mê giúp đỡ người khác.
Từ liên quan: