Nghĩa của từ "patch things up" trong tiếng Việt

"patch things up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

patch things up

US /pætʃ θɪŋz ʌp/
UK /pætʃ θɪŋz ʌp/

Thành ngữ

hàn gắn mọi chuyện, làm lành

to repair a relationship or disagreement

Ví dụ:
After their big fight, they decided to try and patch things up.
Sau trận cãi vã lớn, họ quyết định cố gắng hàn gắn mọi chuyện.
It's important to communicate and patch things up quickly after an argument.
Điều quan trọng là phải giao tiếp và hàn gắn mọi chuyện nhanh chóng sau một cuộc cãi vã.