Nghĩa của từ paten trong tiếng Việt

paten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

paten

US /ˈpætən/
UK /ˈpætən/

Danh từ

đĩa thánh

a small plate, usually made of gold or silver, used during the Eucharist to hold the bread

Ví dụ:
The priest placed the consecrated host on the golden paten.
Vị linh mục đặt bánh thánh đã được thánh hiến lên đĩa thánh bằng vàng.
The antique silver paten was a valuable piece of church history.
Chiếc đĩa thánh bạc cổ là một phần quý giá của lịch sử nhà thờ.