Nghĩa của từ pater trong tiếng Việt
pater trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pater
US /ˈpɑː.t̬ɚ/
UK /ˈpeɪ.tər/
Danh từ
1.
cha xứ, linh mục
(in the Roman Catholic Church) a priest
Ví dụ:
•
The pater delivered a moving sermon.
Cha xứ đã giảng một bài thuyết giáo cảm động.
•
He went to confession with the pater.
Anh ấy đi xưng tội với cha xứ.
2.
cha, bố
father (especially as a term of address or in Latin phrases)
Ví dụ:
•
He often referred to his father as 'my dear pater'.
Anh ấy thường gọi cha mình là 'cha yêu quý'.
•
The phrase 'Pater Noster' means 'Our Father' in Latin.
Cụm từ 'Pater Noster' có nghĩa là 'Cha của chúng ta' trong tiếng Latin.