Nghĩa của từ patrician trong tiếng Việt
patrician trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
patrician
US /pəˈtrɪʃ.ən/
UK /pəˈtrɪʃ.ən/
Danh từ
quý tộc, người thuộc tầng lớp quý tộc
an aristocrat or nobleman
Ví dụ:
•
In ancient Rome, the patricians were members of the upper class.
Ở La Mã cổ đại, quý tộc là thành viên của tầng lớp thượng lưu.
•
He came from a long line of wealthy patricians.
Anh ta xuất thân từ một dòng dõi quý tộc giàu có.
Tính từ
thuộc quý tộc, mang tính quý tộc
belonging to or characteristic of the aristocracy
Ví dụ:
•
His manners were distinctly patrician, refined and elegant.
Cử chỉ của anh ấy rõ ràng là quý tộc, tinh tế và thanh lịch.
•
The old mansion had a grand, almost patrician air about it.
Biệt thự cổ có một vẻ uy nghi, gần như quý tộc.