Nghĩa của từ paved trong tiếng Việt
paved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
paved
US /peɪvd/
UK /peɪvd/
Tính từ
lát, trải nhựa
covered with a hard, flat surface, such as concrete or asphalt, for walking or driving on
Ví dụ:
•
The new road is fully paved and ready for traffic.
Con đường mới đã được trải nhựa hoàn toàn và sẵn sàng cho giao thông.
•
We walked along a beautiful, tree-lined, paved path.
Chúng tôi đi dọc theo một con đường lát đá đẹp, có hàng cây xanh.
Quá khứ phân từ
lát, trải nhựa
past participle of 'to pave'
Ví dụ:
•
The workers have paved the entire street.
Các công nhân đã lát toàn bộ con đường.
•
The path was paved with smooth stones.
Con đường được lát bằng những viên đá nhẵn.