Nghĩa của từ "pay close attention" trong tiếng Việt
"pay close attention" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pay close attention
US /peɪ kloʊs əˈtɛnʃən/
UK /peɪ kləʊs əˈtɛnʃən/
Cụm từ
chú ý kỹ, tập trung cao độ
to listen, watch, or think about something very carefully
Ví dụ:
•
Please pay close attention to the instructions.
Vui lòng chú ý kỹ đến các hướng dẫn.
•
You need to pay close attention to details in this job.
Bạn cần chú ý kỹ đến các chi tiết trong công việc này.
Từ liên quan: