Nghĩa của từ pda trong tiếng Việt

pda trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pda

US /ˌpiː.diːˈeɪ/
UK /ˌpiː.diːˈeɪ/

Từ viết tắt

thể hiện tình cảm công khai, hành động thân mật nơi công cộng

public display of affection

Ví dụ:
Some people are uncomfortable with excessive PDA in public places.
Một số người cảm thấy không thoải mái với việc thể hiện tình cảm công khai quá mức ở nơi công cộng.
The couple was asked to tone down their PDA at the restaurant.
Cặp đôi được yêu cầu giảm bớt hành động thể hiện tình cảm công khai tại nhà hàng.

Danh từ

trợ lý kỹ thuật số cá nhân

personal digital assistant

Ví dụ:
Before smartphones, many people used a PDA to manage their schedules and contacts.
Trước khi có điện thoại thông minh, nhiều người đã sử dụng trợ lý kỹ thuật số cá nhân để quản lý lịch trình và danh bạ của họ.
My old PDA had a stylus for input.
PDA cũ của tôi có một cây bút cảm ứng để nhập liệu.