Nghĩa của từ "peace loving" trong tiếng Việt
"peace loving" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peace loving
US /ˈpiːsˌlʌvɪŋ/
UK /ˈpiːsˌlʌvɪŋ/
Tính từ
yêu chuộng hòa bình, thích hòa bình
disliking violence and war and preferring to live in peace
Ví dụ:
•
She is a very gentle and peace-loving person.
Cô ấy là một người rất hiền lành và yêu chuộng hòa bình.
•
The country has a long history of being peace-loving.
Đất nước này có lịch sử lâu đời về việc yêu chuộng hòa bình.