Nghĩa của từ peacebuilding trong tiếng Việt

peacebuilding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

peacebuilding

US /ˈpiːsˌbɪl.dɪŋ/
UK /ˈpiːsˌbɪl.dɪŋ/

Danh từ

xây dựng hòa bình

the process of establishing and maintaining peace in a region or country that has experienced conflict

Ví dụ:
The organization is dedicated to long-term peacebuilding efforts in war-torn areas.
Tổ chức này chuyên tâm vào các nỗ lực xây dựng hòa bình lâu dài ở các khu vực bị chiến tranh tàn phá.
Effective peacebuilding requires addressing the root causes of conflict.
Xây dựng hòa bình hiệu quả đòi hỏi phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của xung đột.