Nghĩa của từ peacoat trong tiếng Việt
peacoat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peacoat
US /ˈpiː.koʊt/
UK /ˈpiː.kəʊt/
Danh từ
áo khoác hải quân, áo peacoat
a heavy woollen double-breasted jacket, typically dark blue, originally worn by sailors
Ví dụ:
•
He wore a classic navy peacoat to protect himself from the cold wind.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác hải quân màu xanh đậm cổ điển để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
•
A peacoat is a timeless piece of outerwear that never goes out of style.
Một chiếc áo khoác hải quân là một món đồ ngoại trang vượt thời gian, không bao giờ lỗi mốt.