Nghĩa của từ "peal of laughter" trong tiếng Việt
"peal of laughter" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peal of laughter
US /piːl əv ˈlæf.tər/
UK /piːl əv ˈlɑːf.tər/
Cụm từ
tràng cười lớn, tiếng cười vang
a loud burst of laughter
Ví dụ:
•
A sudden peal of laughter erupted from the children playing in the park.
Một tràng cười lớn đột ngột vang lên từ những đứa trẻ đang chơi trong công viên.
•
Her infectious peal of laughter made everyone else join in.
Tràng cười lớn đầy lây lan của cô ấy khiến mọi người khác cũng cười theo.
Từ liên quan: