Nghĩa của từ peewee trong tiếng Việt
peewee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peewee
US /ˈpiː.wiː/
UK /ˈpiː.wiː/
Tính từ
nhỏ bé, không đáng kể
small or insignificant
Ví dụ:
•
He's just a peewee compared to the other players on the team.
Anh ấy chỉ là một người nhỏ bé so với các cầu thủ khác trong đội.
•
The peewee league is for younger children.
Giải đấu thiếu nhi dành cho trẻ nhỏ hơn.
Danh từ
người nhỏ bé, vật nhỏ bé
a person or thing that is small or insignificant
Ví dụ:
•
The little dog was a real peewee.
Con chó nhỏ thật sự là một sinh vật nhỏ bé.
•
He was always the peewee of the group.
Anh ấy luôn là người nhỏ bé nhất trong nhóm.