Nghĩa của từ penmanship trong tiếng Việt
penmanship trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
penmanship
US /ˈpen.mən.ʃɪp/
UK /ˈpen.mən.ʃɪp/
Danh từ
nét chữ, thư pháp
the art or skill of writing by hand
Ví dụ:
•
Her beautiful penmanship made the letter a joy to read.
Nét chữ đẹp của cô ấy khiến bức thư trở nên thú vị khi đọc.
•
Good penmanship is still valued in some professions.
Nét chữ đẹp vẫn được đánh giá cao trong một số ngành nghề.