Nghĩa của từ "people person" trong tiếng Việt
"people person" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
people person
US /ˈpiː.pəl ˈpɜːr.sən/
UK /ˈpiː.pəl ˈpɜː.sən/
Danh từ
người hòa đồng, người giỏi giao tiếp
a person who is good at dealing with other people
Ví dụ:
•
She's a real people person, always making new friends and connecting with others.
Cô ấy thực sự là một người hòa đồng, luôn kết bạn mới và kết nối với người khác.
•
To be successful in sales, you need to be a people person.
Để thành công trong bán hàng, bạn cần phải là một người hòa đồng.
Từ liên quan: