Nghĩa của từ pep trong tiếng Việt
pep trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pep
US /pep/
UK /pep/
Danh từ
năng lượng, sức sống, tinh thần hăng hái
energy and high spirits; liveliness
Ví dụ:
•
She's full of pep and enthusiasm.
Cô ấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
•
The team played with a lot more pep in the second half.
Đội đã chơi với nhiều năng lượng hơn trong hiệp hai.
Động từ
khích lệ, làm tỉnh táo, tiếp thêm năng lượng
to fill with energy and enthusiasm
Ví dụ:
•
The coach tried to pep up the team before the game.
Huấn luyện viên đã cố gắng khích lệ đội trước trận đấu.
•
A good cup of coffee can really pep you up in the morning.
Một tách cà phê ngon thực sự có thể làm bạn tỉnh táo vào buổi sáng.