Nghĩa của từ "per annum" trong tiếng Việt
"per annum" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
per annum
US /pər ˈænəm/
UK /pər ˈænəm/
Trạng từ
mỗi năm, hàng năm
for each year; annually
Ví dụ:
•
The interest rate is 5% per annum.
Lãi suất là 5% mỗi năm.
•
His salary increased by $2,000 per annum.
Lương của anh ấy tăng 2.000 đô la mỗi năm.
Từ liên quan: