Nghĩa của từ percolator trong tiếng Việt
percolator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
percolator
US /ˈpɝː.kəl.eɪ.t̬ɚ/
UK /ˈpɜː.kəl.eɪ.tər/
Danh từ
máy pha cà phê, bình pha cà phê
a type of pot used for brewing coffee, in which boiling water is forced up a central tube and then filters down through ground coffee
Ví dụ:
•
She made a fresh pot of coffee in the old percolator.
Cô ấy pha một ấm cà phê mới trong chiếc máy pha cà phê cũ.
•
The sound of the percolator bubbling in the morning is very comforting.
Âm thanh của chiếc máy pha cà phê sủi bọt vào buổi sáng rất dễ chịu.
Từ liên quan: