Nghĩa của từ perishing trong tiếng Việt
perishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perishing
US /ˈper.ɪ.ʃɪŋ/
UK /ˈper.ɪ.ʃɪŋ/
Tính từ
chết cóng, chết đói, chết dần
dying or suffering from extreme cold or hunger
Ví dụ:
•
I'm absolutely perishing in this cold weather!
Tôi hoàn toàn chết cóng trong thời tiết lạnh giá này!
•
The refugees were perishing from hunger and disease.
Những người tị nạn đang chết dần vì đói và bệnh tật.
Từ liên quan: