Nghĩa của từ perpetually trong tiếng Việt

perpetually trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perpetually

US /pɚˈpetʃ.u.ə.li/
UK /pəˈpetʃ.u.ə.li/

Trạng từ

vĩnh viễn, liên tục, không ngừng

in a way that continues forever or for a very long time without interruption

Ví dụ:
The old clock perpetually chimed every hour.
Chiếc đồng hồ cũ liên tục đổ chuông mỗi giờ.
He seems to be perpetually busy with his projects.
Anh ấy dường như luôn luôn bận rộn với các dự án của mình.