Nghĩa của từ perquisite trong tiếng Việt

perquisite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perquisite

US /ˈpɜːr.kwɪ.zɪt/
UK /ˈpɜːkwɪzɪt/

Danh từ

đặc quyền, đặc lợi, phúc lợi

a special right or privilege enjoyed as a result of one's position

Ví dụ:
A company car is a common perquisite for executives.
Xe công ty là một đặc quyền phổ biến đối với các giám đốc điều hành.
Free meals were a welcome perquisite of the job.
Bữa ăn miễn phí là một đặc quyền đáng hoan nghênh của công việc.