Nghĩa của từ persecutor trong tiếng Việt
persecutor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
persecutor
US /ˈpɝː.sə.kjuː.t̬ɚ/
UK /ˈpɜː.sɪ.kjuː.tər/
Danh từ
kẻ đàn áp, kẻ áp bức
a person who harasses or oppresses others, especially for their beliefs or background
Ví dụ:
•
The refugees fled their country to escape their persecutors.
Những người tị nạn đã chạy trốn khỏi đất nước của họ để thoát khỏi những kẻ đàn áp.
•
Historically, many religious groups have faced severe treatment from their persecutors.
Trong lịch sử, nhiều nhóm tôn giáo đã phải đối mặt với sự đối xử khắc nghiệt từ những kẻ đàn áp của họ.