Nghĩa của từ "person in a persistent vegetative state" trong tiếng Việt

"person in a persistent vegetative state" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

person in a persistent vegetative state

US /ˈpɜrsən ɪn ə pərˈsɪstənt ˈvɛdʒətətɪv steɪt/
UK /ˈpɜːsən ɪn ə pəˈsɪstənt ˈvɛdʒɪtətɪv steɪt/

Cụm từ

người trong trạng thái thực vật vĩnh viễn, trạng thái thực vật vĩnh viễn

a person who is in a coma-like state, but whose eyes may open and close, and who may appear to be awake, but has no awareness of their surroundings or themselves

Ví dụ:
The family of the person in a persistent vegetative state faced difficult decisions about their care.
Gia đình của người trong trạng thái thực vật vĩnh viễn phải đối mặt với những quyết định khó khăn về việc chăm sóc.
Medical ethics often debate the definition and care of a person in a persistent vegetative state.
Đạo đức y tế thường tranh luận về định nghĩa và việc chăm sóc người trong trạng thái thực vật vĩnh viễn.