Nghĩa của từ personable trong tiếng Việt

personable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

personable

US /ˈpɝː.sən.ə.bəl/
UK /ˈpɜː.sən.ə.bəl/

Tính từ

dễ mến, thân thiện, dễ gần

having a pleasant appearance and manner

Ví dụ:
•
She's a very personable young woman, always smiling and friendly.
Cô ấy là một phụ nữ trẻ rất dễ mến, luôn tươi cười và thân thiện.
•
The new manager is very personable, making everyone feel comfortable.
Người quản lý mới rất dễ gần, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.