Nghĩa của từ personhood trong tiếng Việt
personhood trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
personhood
US /ˈpɝː.sən.hʊd/
UK /ˈpɜː.sən.hʊd/
Danh từ
nhân cách, tư cách con người
the quality or condition of being an individual person
Ví dụ:
•
The debate often centers on when human personhood begins.
Cuộc tranh luận thường xoay quanh việc nhân cách con người bắt đầu từ khi nào.
•
Recognizing the personhood of all individuals is crucial for justice.
Công nhận nhân cách của tất cả các cá nhân là rất quan trọng đối với công lý.