Nghĩa của từ perspicacity trong tiếng Việt
perspicacity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perspicacity
US /ˌpɝː.spɪˈkæs.ə.t̬i/
UK /ˌpɜː.spɪˈkæs.ə.ti/
Danh từ
sự tinh tường, sự sáng suốt, sự nhạy bén
the quality of having a ready insight into things; shrewdness
Ví dụ:
•
Her political perspicacity allowed her to predict the election results accurately.
Sự tinh tường chính trị của cô ấy đã giúp cô ấy dự đoán chính xác kết quả bầu cử.
•
The detective's perspicacity was crucial in solving the complex case.
Sự tinh tường của thám tử rất quan trọng trong việc giải quyết vụ án phức tạp.