Nghĩa của từ persuasiveness trong tiếng Việt
persuasiveness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
persuasiveness
US /pɚˈsweɪ.sɪv.nəs/
UK /pəˈsweɪ.sɪv.nəs/
Danh từ
sức thuyết phục, khả năng thuyết phục
the quality of being able to persuade someone to do or believe something
Ví dụ:
•
The lawyer's persuasiveness convinced the jury of his client's innocence.
Khả năng thuyết phục của luật sư đã khiến bồi thẩm đoàn tin vào sự vô tội của thân chủ anh ta.
•
Her argument lacked persuasiveness, so no one supported her proposal.
Lập luận của cô ấy thiếu sức thuyết phục, vì vậy không ai ủng hộ đề xuất của cô ấy.
Từ liên quan: