Nghĩa của từ pertinence trong tiếng Việt
pertinence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pertinence
US /ˈpɝː.t̬ən.əns/
UK /ˈpɜː.tɪ.nəns/
Danh từ
sự thích đáng, sự liên quan
the quality of being relevant or appropriate to a particular matter
Ví dụ:
•
The lawyer questioned the pertinence of the new evidence.
Luật sư đặt câu hỏi về sự thích đáng của bằng chứng mới.
•
Her comments lacked pertinence to the main discussion.
Những bình luận của cô ấy thiếu sự thích hợp với cuộc thảo luận chính.
Từ liên quan: